cử tử
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Người đi thi, thí sinh: "cử tử" chỉ những người tham gia các kỳ thi trong chế độ khoa cử thời phong kiến, đặc biệt là kỳ thi Hương để đạt học vị cử nhân.
- Người dự kỳ thi cử: Dùng để gọi chung những người chuẩn bị hoặc đang tham dự các cuộc thi tuyển chọn nhân tài dưới chế độ cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các cử tử từ khắp nơi về kinh thành dự thi. (Các thí sinh từ các vùng miền tập trung về kinh đô tham dự kỳ thi.)
- Ông ấy từng là một cử tử xuất sắc trong kỳ thi Hương năm ấy. (Ông ấy từng là người đi thi có thành tích nổi bật trong kỳ thi Hương năm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cử tử" trong văn học lịch sử: Thường xuất hiện trong các tác phẩm mô tả chế độ khoa cử thời phong kiến, nhấn mạnh vai trò và số phận của người đi thi.
- Hình ảnh cử tử ôm sách lều chõng đã trở thành biểu tượng của tinh thần hiếu học ngày xưa. (Người đi thi mang theo sách vở và lều chõng là hình ảnh tiêu biểu cho truyền thống học tập thời xưa.)
Biến thể và từ gần giống
Cử nhân (danh từ): học vị đạt được sau khi đỗ kỳ thi Hương, cao hơn "tú tài".
- Anh ấy đỗ cử nhân năm 25 tuổi. (Anh ấy đạt học vị cử nhân ở tuổi 25.)
Sĩ tử (danh từ): người đi học, người chuẩn bị thi cử — đồng nghĩa gần với "cử tử" nhưng mang nghĩa rộng hơn, chỉ chung những người theo đuổi việc học.
- Các sĩ tử ngày đêm đèn sách chờ ngày khoa cử. (Những người học trò ngày đêm học tập chờ ngày thi cử.)
Từ đồng nghĩa
- Thí sinh: người tham gia kỳ thi (dùng phổ biến trong thời hiện đại).
- Người ứng thí: người đăng ký dự thi (cách nói trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- Cử tử lều chõng: chỉ cảnh người đi thi phải mang theo lều và chõng để ở lại trường thi trong nhiều ngày.
- Cảnh cử tử lều chõng đã trở thành kỷ niệm khó quên trong lịch sử khoa bảng. (Hình ảnh thí sinh mang lều chõng đi thi là ký ức đặc trưng của chế độ khoa cử.)